KO | Cổ phiếu | 17,563 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 21/3/2023 | 13.337,83 | 5,29 | 24,19 |
SP | Cổ phiếu | 17,223 tỷ | 16,951 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 16/12/1998 | 87,88 | 5,32 | 24,14 |
KO | Cổ phiếu | 13,453 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 21/3/2023 | 18.081,14 | 9,56 | 31,48 |
BM | Cổ phiếu | 24,448 tr.đ. | — | BM BMO | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 21/1/2025 | 31,60 | 0 | 0 |
KS | Cổ phiếu | 15,6 tr.đ. | — | KS KSM | 0,72 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 27/12/2023 | 32,19 | 0 | 0 |
KS | Cổ phiếu | 15,058 tr.đ. | — | KS KSM | 0,72 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 27/12/2023 | 31,84 | 0 | 0 |
TA | Cổ phiếu | 11,375 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,63 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 13/11/2018 | 122,56 | 0 | 0 |
BM | Cổ phiếu | 3,256 tr.đ. | — | BM BMO | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 21/1/2025 | 32,63 | 0 | 0 |
PR | Cổ phiếu | 2,732 tr.đ. | 4.769,6 | PR ProShares | 0,95 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 30/1/2007 | 10,06 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 2,254 tr.đ. | 2.608,378 | SP SPDR | 0,35 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 29/7/2025 | 25,11 | 0 | 0 |
HS | Cổ phiếu | — | — | HS Harel Sal | 0 | Chủ đề | S&P Consumer Staples Select Sector | 13/11/2018 | 0 | 0 | 0 |