KO | Cổ phiếu | 17,966 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 21/3/2023 | 13.258,17 | 5,25 | 23,40 |
SP | Cổ phiếu | 16,759 tỷ | 20,161 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 16/12/1998 | 84,60 | 5,42 | 24,23 |
KO | Cổ phiếu | 13,599 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 21/3/2023 | 18.263,88 | 9,32 | 32,09 |
BM | Cổ phiếu | 15,316 tr.đ. | — | BM BMO | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 21/1/2025 | 30,24 | 0 | 0 |
KS | Cổ phiếu | 14,508 tr.đ. | — | KS KSM | 0,72 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 27/12/2023 | 31,25 | 0 | 0 |
KS | Cổ phiếu | 14,127 tr.đ. | — | KS KSM | 0,72 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 27/12/2023 | 30,77 | 0 | 0 |
TA | Cổ phiếu | 10,719 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,63 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 13/11/2018 | 117,33 | 0 | 0 |
PR | Cổ phiếu | 3,948 tr.đ. | 18.200,21 | PR ProShares | 0,95 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 30/1/2007 | 10,84 | 0 | 0 |
BM | Cổ phiếu | 3,185 tr.đ. | — | BM BMO | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 21/1/2025 | 31,43 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 2,438 tr.đ. | 4.201,565 | SP SPDR | 0,35 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 29/7/2025 | 24,07 | 0 | 0 |
HS | Cổ phiếu | — | — | HS Harel Sal | 0 | Chủ đề | S&P Consumer Staples Select Sector | 13/11/2018 | 0 | 0 | 0 |